pin wrench

pin wrench

A mechanic uses a pin wrench to adjust a large valve.

Định nghĩa

Danh từ: - Chìa vặn chốt: "pin wrench" một loại chìa vặn (cờ ) một chốt nhô ra, được thiết kế để khớp vào một lỗ hoặc ổ cắm trên vật cần xoay (thường các đai ốc hoặc bu lông lỗ trên thân). thường được dùng để siết hoặc nới lỏng các bộ phận khí cấu trúc đặc biệt.

dụ sử dụng
  • (Người thợ máy đã dùng một chìa vặn chốt để siết chặt đai ốc trên máy.)
  • (Một chìa vặn chốt cần thiết để điều chỉnh vòng bi trên trục bánh xe đạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to use a pin wrench": hành động sử dụng chìa vặn chốt.

    • Make sure you use a pin wrench that matches the hole size. (Hãy chắc chắn bạn sử dụng chìa vặn chốt phù hợp với kích thước lỗ.)
  • "pin wrench with adjustable pins": chìa vặn chốt điều chỉnh được, dùng cho nhiều kích cỡ lỗ khác nhau.

    • This set includes a pin wrench with adjustable pins for versatility. (Bộ dụng cụ này bao gồm một chìa vặn chốt điều chỉnh được để tăng tính linh hoạt.)
Biến thể từ gần giống
  • Pin spanner (danh từ): tên gọi khác của "pin wrench", đặc biệt trong ngành khí.

    • A pin spanner is often used instead of a pin wrench in European contexts. (Một cái cờ chốt thường được dùng thay cho chìa vặn chốt trong bối cảnh châu Âu.)
  • Pin-faced wrench (danh từ): một loại chìa vặn có mặt chốt, tương tự nhưng cấu trúc khác đôi chút.

Từ đồng nghĩa
  • Spanner with pins: cờ chốt.
  • Pinned wrench: chìa vặn chốt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp cho "pin wrench", đây danh từ chỉ dụng cụ. Tuy nhiên, có thể dùng động từ "to wrench" (vặn, xoay mạnh) liên quan:
    • He wrenched the pin wrench to loosen the bolt. (Anh ta vặn mạnh chìa vặn chốt để nới lỏng bu lông.)
Thành ngữ liên quan
  • "a pin in the wrench": nghĩa bóng chỉ một yếu tố nhỏ nhưng quan trọng trong một hệ thống.
    • That small screw is like a pin in the wrench for the whole machine. (Con ốc nhỏ đó giống như một cái chốt trong chìa vặn cho toàn bộ máy.)